icon icon icon icon
18009007

Từ 7h00 đến 17h30 (miễn cước)


Khối lượng bản thân172kg
Dài x rộng x cao2.160 mm x 743 mm x 1.162 mm
Khoảng cách trục xe1.450 mm
Độ cao yên805 mm
Khoảng sáng gầm xe132 mm
Dung tích bình xăng9,3 lít

Khối lượng bản thân134kg
Dài x rộng x cao2.090mm x 739mm x 1.129mm
Khoảng cách trục xe1.353mm
Độ cao yên799mm
Khoảng sáng gầm xe146mm
Dung tích bình xăng7,8 lít

Khối lượng bản thân133 kg
Dài x rộng x cao2.090mm x 739mm x 1.129mm
Khoảng cách trục xe1.353mm
Độ cao yên799mm
Khoảng sáng gầm xe146mm
Dung tích bình xăng7,8 lít

Khối lượng bản thân96 kg
Dài x rộng x cao1.863 mm x 686 mm x 1.088 mm
Khoảng cách trục bánh1.256 mm
Độ cao yên750 mm
Khoảng sáng gầm xe117 mm

Khối lượng bản thân169kg
Dài x rộng x cao2.130 mm x 730 mm x 1.195 mm
Khoảng cách trục xe1.440 mm
Độ cao yên805 mm
Khoảng sáng gầm xe130 mm
Dung tích bình xăng9,1 lít

Khối lượng bản thân111 kg
Dài x rộng x cao1.870mm x 687mm x 1.091mm
Khoảng cách trục xe1.286mm
Độ cao yên774mm
Khoảng sáng gầm xe125mm
Dung tích bình xăng4,4 lít

Khối lượng bản thân96 kg
Dài x rộng x cao1.842mm x 680mm x 1.130mm
Khoảng cách trục xe1.255mm
Độ cao yên761mm
Khoảng sáng gầm xe120mm
Dung tích bình xăng4.9 lít

CB300R

Từ 140,000,000

Khối lượng bản thân145 kg
Dài x rộng x cao2.020 x 805 x 1.050
Khoảng cách trục bánh xe1.355mm
Độ cao yên800mm
Khoảng sáng gầm xe150mm
Dung tích bình xăng10,1 lít

Khối lượng bản thân105 kg
Dài x Rộng x Cao1.931 x 711 x 1.083 mm
Khoảng cách trục bánh xe1.258 mm
Độ cao yên756 mm
Khoảng sáng gầm xe133 mm
Dung tích bình xăng4,6 lít

Khối lượng bản thân116 kg
Dài x Rộng x Cao1.950 (mm) x 669 (mm) x1.100 (mm)
Khoảng cách trục bánh xe1.304 (mm)
Độ cao yên765 (mm)
Khoảng sáng gầm xe130 (mm)

Khối lượng bản thân170 kg
Dài x rộng x cao2,190mm x 820mm x 1,093mm
Khoảng cách trục bánh1,490mm
Độ cao yên690mm
Khoảng sáng gầm xe149mm
Dung tích bình xăng11,2 lít

Khối lượng bản thân139kg
Dài x Rộng x Cao1.983 x 700 x 1.090 mm
Khoảng cách trục bánh xe1.312 mm
Độ cao yên788 mm
Khoảng sáng gầm xe151 mm
Dung tích bình xăng12 lít